adverb
English to Vietnamese Dictionary

formally Meaning in Vietnamese (formally nghĩa là gì)

trang trọng, một cách trang trọng
trang trọng in English:formally
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của formally trong tiếng Việt là trang trọng, một cách trang trọng. (Theo một cách tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc nghi lễ đã được thiết lập, thường ám chỉ một giọng điệu nghiêm túc hoặc chính thức.)

Definitions of Formally

  1. 1
    adverb
    một cách trang trọng

    In a manner that adheres to established rules, customs, or ceremonies, often implying a serious or official tone.

    Theo một cách tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc nghi lễ đã được thiết lập, thường ám chỉ một giọng điệu nghiêm túc hoặc chính thức.

Example Sentences

business

“He formally requested a meeting with the director.”

Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với giám đốc một cách trang trọng.

formal

“The agreement was formally signed yesterday.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

officiallyproperlyceremonially

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

informallycasually

Inflected Word Forms

nounform
nounformality
adjectiveformal
adjectiveinformal
adverbinformally