adverb
English to Vietnamese Dictionary
formally Meaning in Vietnamese (formally nghĩa là gì)
trang trọng, một cách trang trọng
trang trọng in English:formally
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của formally trong tiếng Việt là trang trọng, một cách trang trọng. (Theo một cách tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc nghi lễ đã được thiết lập, thường ám chỉ một giọng điệu nghiêm túc hoặc chính thức.)
Definitions of Formally
- 1adverbmột cách trang trọng
In a manner that adheres to established rules, customs, or ceremonies, often implying a serious or official tone.
Theo một cách tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc nghi lễ đã được thiết lập, thường ám chỉ một giọng điệu nghiêm túc hoặc chính thức.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
informallycasually
Inflected Word Forms
nounform
nounformality
adjectiveformal
adjectiveinformal
adverbinformally