noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fault Meaning in Vietnamese (fault nghĩa là gì)

nounlỗi, hỏng hóc
verbchê trách
lỗi in English:fault
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fault trong tiếng Việt là lỗi, hỏng hóc, chê trách. (Một khía cạnh xấu trong tính cách của ai đó hoặc một sai lầm mà ai đó chịu trách nhiệm.)

Definitions of Fault

  1. 1
    noun
    lỗi

    A bad aspect of someone's character or a mistake for which someone is responsible.

    Một khía cạnh xấu trong tính cách của ai đó hoặc một sai lầm mà ai đó chịu trách nhiệm.

  2. 2
    noun
    hỏng hóc

    An imperfection or a defect in an object or system.

    Một sự không hoàn hảo hoặc một khiếm khuyết trong một vật thể hoặc hệ thống.

  3. 3
    verb
    chê trách

    To criticize someone or something for a mistake or imperfection.

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó vì một sai lầm hoặc sự không hoàn hảo.

Example Sentences

casual

“It was his fault that we missed the train.”

Đó là lỗi của anh ấy mà chúng tôi đã lỡ tàu.

business

“The car has a major mechanical fault.”

casual

“You can't fault her for trying her best.”

Bạn không thể chê trách cô ấy vì đã cố gắng hết sức.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounfaultfinder
adjectivefaulty
adjectivefaultless

Phrases & Idiomatic Expressions

find fault withexpression

To criticize someone or something.

at faultexpression

Responsible for a mistake or problem.

to a faultidiom

Having too much of a particular good quality.