adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

trying Meaning in Vietnamese (trying nghĩa là gì)

adjectivecố gắng, thử thách
verbcố gắng, thử nghiệm
cố gắng in English:trying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trying trong tiếng Việt là cố gắng, thử thách, thử nghiệm. (Mô tả một điều gì đó khó khăn, khó chịu hoặc đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức chịu đựng của một người.)

Definitions of Trying

  1. 1
    adjective
    thử thách

    Describing something that is difficult, annoying, or demanding of one's patience and endurance.

    Mô tả một điều gì đó khó khăn, khó chịu hoặc đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức chịu đựng của một người.

  2. 2
    verb
    cố gắng

    The act of making an effort to do something or attempting to achieve a goal.

    Hành động nỗ lực làm điều gì đó hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu.

  3. 3
    verb
    thử nghiệm

    The action of testing something to determine its suitability or effectiveness.

    Hành động kiểm tra một cái gì đó để xác định sự phù hợp hoặc hiệu quả của nó.

Example Sentences

casual

“It was a very trying time for the whole family.”

Đó là một khoảng thời gian rất thử thách đối với cả gia đình.

casual

“She is trying to learn a new language.”

Cô ấy đang cố gắng học một ngôn ngữ mới.

business

“The chef is trying out a new recipe for the restaurant.”

Đầu bếp đang thử nghiệm một công thức mới cho nhà hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

easysimpleeffortless

Inflected Word Forms

infinitivetry
third person singulartries
past tensetried
nountrial
adjectivetriable

Phrases & Idiomatic Expressions

trying timescollocation

A period of great difficulty or stress.

trying one's bestexpression

Making the maximum possible effort.

trying on clothesphrasal_verb

To put on clothes to see if they fit or look good.