noun
English to Vietnamese Dictionary
restaurant Meaning in Vietnamese (restaurant nghĩa là gì)
nhà hàng
nhà hàng in English:restaurant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của restaurant trong tiếng Việt là nhà hàng. (Một cơ sở công cộng nơi các bữa ăn được chuẩn bị và phục vụ cho khách hàng để tiêu thụ tại chỗ, thường là có tính phí.)
Definitions of Restaurant
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounrestaurant-goer
agent nounrestaurateur