noun
English to Vietnamese Dictionary

cafe Meaning in Vietnamese (cafe nghĩa là gì)

quán cà phê
quán cà phê in English:cafe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cafe trong tiếng Việt là quán cà phê. (Một nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn nhẹ và đồ uống, đặc biệt là cà phê.)

Definitions of Cafe

  1. 1
    noun
    quán cà phê

    A small restaurant serving light meals and drinks, especially coffee.

    Một nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn nhẹ và đồ uống, đặc biệt là cà phê.

Example Sentences

casual

“Let's meet at the new cafe on the corner.”

general

“The cafe offers a variety of pastries and hot beverages.”

Quán cà phê này có nhiều loại bánh ngọt và đồ uống nóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coffee shopbistrodiner