noun
English to Vietnamese Dictionary
beverages Meaning in Vietnamese (beverages nghĩa là gì)
đồ uống
đồ uống in English:beverages
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beverages trong tiếng Việt là đồ uống. (Đồ uống là bất kỳ chất lỏng nào được chuẩn bị để con người tiêu thụ, thường không bao gồm nước, và thường được uống để giải trí hoặc giải khát.)
Definitions of Beverages
- 1nounđồ uống
Beverages are any liquid prepared for human consumption, often excluding water, and typically consumed for pleasure or refreshment.
Đồ uống là bất kỳ chất lỏng nào được chuẩn bị để con người tiêu thụ, thường không bao gồm nước, và thường được uống để giải trí hoặc giải khát.
Example Sentences
casual
“The restaurant offers a variety of alcoholic and non-alcoholic beverages.”
Nhà hàng có nhiều loại đồ uống có cồn và không cồn.
formal
“Please choose your preferred beverages from the menu.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
foodsolids
Inflected Word Forms
gerunddrinking
nounbeverage
noundrink