noun
English to Vietnamese Dictionary

beverage Meaning in Vietnamese (beverage nghĩa là gì)

đồ uống
đồ uống in English:beverage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beverage trong tiếng Việt là đồ uống. (Một loại đồ uống là bất kỳ chất lỏng nào được pha chế để con người tiêu thụ, thường không bao gồm nước.)

Definitions of Beverage

  1. 1
    noun
    đồ uống

    A beverage is any liquid prepared for human consumption, typically excluding water.

    Một loại đồ uống là bất kỳ chất lỏng nào được pha chế để con người tiêu thụ, thường không bao gồm nước.

Example Sentences

casual

“Would you like a hot beverage or a cold one?”

Bạn muốn một đồ uống nóng hay một đồ uống lạnh?

casual

“Coffee is a popular morning beverage for many people.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralbeverages