noun
English to Vietnamese Dictionary

refreshment Meaning in Vietnamese (refreshment nghĩa là gì)

sự làm mới, đồ ăn nhẹ và đồ uống
sự làm mới in English:refreshment
Phonetic:sự lằm mới
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của refreshment trong tiếng Việt là sự làm mới, đồ ăn nhẹ và đồ uống. (Đồ ăn nhẹ và đồ uống, đặc biệt là những thứ được phục vụ tại một sự kiện xã hội hoặc như một bữa nghỉ giải lao.)

Definitions of Refreshment

  1. 1
    noun
    đồ ăn nhẹ và đồ uống

    Light food and drink, especially those served at a social event or as a break.

    Đồ ăn nhẹ và đồ uống, đặc biệt là những thứ được phục vụ tại một sự kiện xã hội hoặc như một bữa nghỉ giải lao.

  2. 2
    noun
    sự làm mới

    The act of restoring strength, energy, or vitality, or the state of being revitalized.

    Hành động phục hồi sức mạnh, năng lượng hoặc sức sống, hoặc trạng thái được phục hồi.

Example Sentences

“Light refreshments will be served after the meeting.”

“The cool breeze offered a welcome refreshment.”

Làn gió mát mang lại sự sảng khoái dễ chịu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrefresher
adjectiverefreshed
adjectiverefreshing

Phrases & Idiomatic Expressions

light refreshmentscollocation

Small snacks and drinks, often served at an event.