noun
English to Vietnamese Dictionary
exhaustion Meaning in Vietnamese (exhaustion nghĩa là gì)
sự kiệt sức
sự kiệt sức in English:exhaustion
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của exhaustion trong tiếng Việt là sự kiệt sức. (Tình trạng cực kỳ mệt mỏi, cả về thể chất hoặc tinh thần, thường đến mức không thể tiếp tục hoạt động.)
Definitions of Exhaustion
- 1nounsự kiệt sức
The state of being extremely tired, either physically or mentally, often to the point of being unable to continue an activity.
Tình trạng cực kỳ mệt mỏi, cả về thể chất hoặc tinh thần, thường đến mức không thể tiếp tục hoạt động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveexhausted
adjectiveexhausting
adjectiveexhaustible