restoring Meaning in Vietnamese (restoring nghĩa là gì)
Nghĩa của restoring trong tiếng Việt là phục hồi, sự phục hồi. (Hành động đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng ban đầu hoặc trước đây, thường ngụ ý một quá trình hoặc hành động đang diễn ra.)
Definitions of Restoring
- 1
- 2nounsự phục hồi
The process of repairing, renovating, or returning something to its former glory or proper working order, especially a building, artwork, or system.
Quá trình sửa chữa, cải tạo hoặc trả lại vinh quang trước đây hoặc trạng thái hoạt động bình thường cho một thứ gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, tác phẩm nghệ thuật hoặc hệ thống.
Example Sentences
“The team is currently restoring the old painting to its original beauty.”
Đội ngũ hiện đang phục hồi bức tranh cũ về vẻ đẹp nguyên bản của nó.
“Restoring historical monuments requires great care and expertise.”
Việc phục hồi các di tích lịch sử đòi hỏi sự cẩn thận và chuyên môn cao.
“He is restoring his health after a long illness.”
Anh ấy đang phục hồi sức khỏe sau một thời gian dài bị bệnh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Bringing a chaotic situation back to a state of control and calm.
Rebuilding trust or belief in something or someone after it has been lost.
Bringing a situation back to a state of equilibrium or fairness.