noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

repairing Meaning in Vietnamese (repairing nghĩa là gì)

nounsửa chữa, việc sửa chữa
verbđang sửa chữa
sửa chữa in English:repairing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của repairing trong tiếng Việt là sửa chữa, việc sửa chữa, đang sửa chữa. (Việc sửa chữa đề cập đến hành động hoặc quá trình phục hồi một thứ gì đó bị hư hỏng hoặc bị hỏng về tình trạng tốt.)

Definitions of Repairing

  1. 1
    noun
    việc sửa chữa

    Repairing refers to the act or process of restoring something damaged or broken to a good condition.

    Việc sửa chữa đề cập đến hành động hoặc quá trình phục hồi một thứ gì đó bị hư hỏng hoặc bị hỏng về tình trạng tốt.

  2. 2
    verb
    đang sửa chữa

    When something is repairing, it means it is currently undergoing the process of being fixed or mended.

    Khi một thứ gì đó đang sửa chữa, điều đó có nghĩa là nó hiện đang trải qua quá trình được sửa chữa hoặc vá lại.

Example Sentences

casual

“The repairing of the old clock took several hours.”

Việc sửa chữa chiếc đồng hồ cũ mất vài giờ.

casual

“He is currently repairing his bicycle in the garage.”

Anh ấy hiện đang sửa chữa chiếc xe đạp của mình trong gara.

formal

“Repairing infrastructure after a disaster is crucial for recovery.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiverepair
third person singularrepairs
past tenserepaired
agent nounrepairer
adjectiverepairable

Phrases & Idiomatic Expressions

under repairexpression

Currently being fixed or mended.

beyond repairexpression

Too damaged to be fixed or restored.