strength Meaning in Vietnamese (strength nghĩa là gì)
Nghĩa của strength trong tiếng Việt là sức mạnh, sức mạnh thể chất, độ bền, điểm mạnh. (Chất lượng hoặc trạng thái của việc khỏe mạnh về thể chất, cho thấy khả năng tạo ra lực hoặc chịu đựng áp lực.)
Definitions of Strength
- 1nounsức mạnh thể chất
The quality or state of being physically strong, indicating the capacity for exerting force or enduring strain.
Chất lượng hoặc trạng thái của việc khỏe mạnh về thể chất, cho thấy khả năng tạo ra lực hoặc chịu đựng áp lực.
- 2
- 3nounđiểm mạnh
A good or beneficial quality or attribute of a person or thing, often considered an advantage.
Một phẩm chất hoặc thuộc tính tốt hoặc có lợi của một người hoặc một vật, thường được coi là một lợi thế.
Example Sentences
“He showed great strength in lifting the heavy box.”
Anh ấy đã thể hiện sức mạnh thể chất tuyệt vời khi nhấc chiếc hộp nặng.
“The strength of their argument was undeniable.”
Điểm mạnh trong lập luận của họ là không thể phủ nhận.
“Her greatest strength is her ability to stay calm under pressure.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A group of people has more influence or power than an individual.
Because of or relying on something.
Mental or emotional resilience and fortitude.