strengths Meaning in Vietnamese (strengths nghĩa là gì)
Nghĩa của strengths trong tiếng Việt là điểm mạnh, sức mạnh. (Những phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật làm cho họ mạnh mẽ hoặc tốt, đặc biệt là về tính cách hoặc khả năng.)
Definitions of Strengths
- 1nounđiểm mạnh
The qualities or features of a person or thing that make them strong or good, especially in terms of character or ability.
Những phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật làm cho họ mạnh mẽ hoặc tốt, đặc biệt là về tính cách hoặc khả năng.
- 2
Example Sentences
“Each team member brings unique strengths to the project.”
Mỗi thành viên trong nhóm mang lại những điểm mạnh độc đáo cho dự án.
“Identifying your strengths is crucial for personal growth.”
Xác định điểm mạnh của bạn là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
“The company's financial strengths allowed it to expand rapidly.”
Sức mạnh tài chính của công ty đã cho phép công ty mở rộng nhanh chóng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To use one's natural abilities and talents to one's advantage.
The idea that a large group of people has more power or influence than a single individual.