noun
English to Vietnamese Dictionary

flaws Meaning in Vietnamese (flaws nghĩa là gì)

khiếm khuyết
khiếm khuyết in English:flaws
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flaws trong tiếng Việt là khiếm khuyết. (Một dấu hiệu, vết ố hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một vật chất hoặc đồ vật, hoặc một lỗi trong tính cách hoặc một hệ thống.)

Definitions of Flaws

  1. 1
    noun
    khiếm khuyết

    A mark, blemish, or other imperfection that mars a substance or object, or a fault in character or a system.

    Một dấu hiệu, vết ố hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một vật chất hoặc đồ vật, hoặc một lỗi trong tính cách hoặc một hệ thống.

Example Sentences

business

“The product had several manufacturing flaws.”

Sản phẩm có một số lỗi sản xuất.

casual

“She pointed out the flaws in his argument.”

Cô ấy chỉ ra những điểm yếu trong lập luận của anh ấy.

casual

“Despite its flaws, the old car still runs well.”

Mặc dù có những khiếm khuyết, chiếc xe cũ vẫn chạy tốt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

perfectionsstrengthsvirtuesmerits

Inflected Word Forms

nounflaw
adjectiveflawed
adjectiveflawless
adverbflawlessly