Alphabetical Directory
Words Starting with ‘F’
Found 779 words in English → Vietnamese
Page 1 of 13
Popular Words Starting with ‘F’
Essential, high-frequency English vocabulary with verified Vietnamese meanings
All Words Starting with ‘F’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsf
f
fa
Fa
fabric
vải
fabricated
bịa đặt
fabrication
sự chế tạo
fabrics
vải
fabulous
tuyệt vời
facade
mặt tiền
face
mặt
faced
đối mặt
faceless
vô danh
faces
mặt
facesitting
ngồi lên mặt
facial
mặt
facilitates
tạo điều kiện
fact
sự thật
faction
phe phái
facto
thực tế
factor
yếu tố
factories
nhà máy
factors
yếu tố
factory
nhà máy
facts
sự thật
faculties
khả năng
faculty
khoa
fad
mốt nhất thời
fade
phai
faded
phai màu
fades
phai màu
fading
phai mờ
fag
thuốc lá
faggot
thằng đồng tính nam
faggots
bó củi
fags
thuốc lá
fahrenheit
độ F
fail
thất bại
failed
thất bại
failing
sự thất bại
fails
thất bại
failures
thất bại
fainted
ngất xỉu
faintest
nhỏ nhất
fainting
ngất xỉu
fair
công bằng
fairfax
Fairfax
fairfield
Fairfield
fairies
tiên
fairly
khá
fairmont
Fairmont
fairness
sự công bằng
fairview
Fairview
fairy
tiên
faithful
trung thành
faithfully
trung thành
fake
giả
faked
giả mạo
faker
kẻ giả mạo
fakes
hàng giả
faking
sự giả mạo
falcon
chim cắt