noun
English to Vietnamese Dictionary
fag Meaning in Vietnamese (fag nghĩa là gì)
thuốc lá, kẻ đồng tính nam (xúc phạm nặng), việc vặt vãnh
thuốc lá in English:fag
Phonetic:thúk lá
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fag trong tiếng Việt là thuốc lá, kẻ đồng tính nam (xúc phạm nặng), việc vặt vãnh. (Trong tiếng lóng của Anh, 'fag' có nghĩa là một điếu thuốc lá.)
Definitions of Fag
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensefagged
present participlefagging
pluralfags