adjective
English to Vietnamese Dictionary
informal Meaning in Vietnamese (informal nghĩa là gì)
không chính thức, thân mật
không chính thức in English:informal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của informal trong tiếng Việt là không chính thức, thân mật. (Thuộc về hoặc chỉ một phong cách ăn mặc, ngôn ngữ hoặc hành vi không trang trọng hoặc không chính thức.)
Definitions of Informal
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouninformality
adverbinformally