adjective
English to Vietnamese Dictionary

informal Meaning in Vietnamese (informal nghĩa là gì)

không chính thức, thân mật
không chính thức in English:informal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của informal trong tiếng Việt là không chính thức, thân mật. (Thuộc về hoặc chỉ một phong cách ăn mặc, ngôn ngữ hoặc hành vi không trang trọng hoặc không chính thức.)

Definitions of Informal

  1. 1
    adjective(common)
    thân mật

    Relating to or denoting a style of dress, language, or behavior that is not formal or official.

    Thuộc về hoặc chỉ một phong cách ăn mặc, ngôn ngữ hoặc hành vi không trang trọng hoặc không chính thức.

Example Sentences

casual

“The meeting had an informal atmosphere.”

Cuộc họp có bầu không khí thân mật.

casual

“She prefers informal clothes for everyday wear.”

Cô ấy thích quần áo không chính thức cho trang phục hàng ngày.

casual

“We had an informal chat over coffee.”

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật bên ly cà phê.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

casualrelaxedunofficial

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouninformality
adverbinformally