adjective
English to Vietnamese Dictionary

rigid Meaning in Vietnamese (rigid nghĩa là gì)

cứng nhắc, cứng
cứng nhắc in English:rigid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rigid trong tiếng Việt là cứng nhắc, cứng. (Thứ gì đó cứng nhắc không thể bị uốn cong hoặc thay đổi hình dạng một cách dễ dàng và giữ nguyên hình dạng của nó.)

Definitions of Rigid

  1. 1
    adjective
    cứng

    Something that is rigid cannot be bent or changed in shape easily and maintains its form.

    Thứ gì đó cứng nhắc không thể bị uốn cong hoặc thay đổi hình dạng một cách dễ dàng và giữ nguyên hình dạng của nó.

  2. 2
    adjective
    cứng nhắc

    A rigid person or system is unwilling to change their ideas, rules, or behavior, often being very strict.

    Một người hoặc hệ thống cứng nhắc không sẵn lòng thay đổi ý tưởng, quy tắc hoặc hành vi của họ, thường rất nghiêm khắc.

Example Sentences

“The rigid steel beam supported the entire structure.”

Thanh thép cứng đã nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.

“Her rigid schedule left no room for spontaneity.”

Lịch trình cứng nhắc của cô ấy không còn chỗ cho sự tự phát.

“The company's rigid policies made it difficult for employees to innovate.”

Các chính sách cứng nhắc của công ty khiến nhân viên khó đổi mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stiffinflexibleunyieldingstrictsevere

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

flexiblepliableadaptablelenient

Inflected Word Forms

nounrigidity
adverbrigidly

Phrases & Idiomatic Expressions

rigid frameworkcollocation

A structure or system that is very firm and unchangeable.

rigid disciplinecollocation

Strict and unbending adherence to rules or training.