adjective
English to Vietnamese Dictionary

stiff Meaning in Vietnamese (stiff nghĩa là gì)

cứng, gay gắt, cứng nhắc
cứng in English:stiff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stiff trong tiếng Việt là cứng, gay gắt, cứng nhắc. (Cái gì đó cứng thì chắc và khó uốn cong hoặc di chuyển.)

Definitions of Stiff

  1. 1
    adjective
    cứng

    Something that is stiff is firm and difficult to bend or move.

    Cái gì đó cứng thì chắc và khó uốn cong hoặc di chuyển.

  2. 2
    adjective
    gay gắt

    A stiff competition or penalty is very difficult or severe.

    Một cuộc cạnh tranh hoặc hình phạt gay gắt thì rất khó khăn hoặc nghiêm khắc.

  3. 3
    adjective
    cứng nhắc

    If a person or their manner is stiff, they are formal and not relaxed.

    Nếu một người hoặc cách cư xử của họ cứng nhắc, thì họ là người trang trọng và không thoải mái.

Example Sentences

casual

“The old man's joints were stiff after sitting for so long.”

Các khớp của ông lão bị cứng sau khi ngồi quá lâu.

formal

“They faced stiff resistance from the enemy.”

Họ phải đối mặt với sự kháng cự gay gắt từ kẻ thù.

casual

“He gave a stiff, formal bow.”

Ông ta cúi chào một cách cứng nhắc, trang trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

flexiblelooserelaxedeasy

Inflected Word Forms

infinitivestiffen
nounstiffness
adverbstiffly

Phrases & Idiomatic Expressions

stiff upper lipidiom

courage in the face of trouble or difficulty

stiff neckcollocation

a painful condition of the neck muscles

stiff drinkcollocation

an alcoholic drink with a high concentration of alcohol