flexible Meaning in Vietnamese (flexible nghĩa là gì)
Nghĩa của flexible trong tiếng Việt là linh hoạt, dẻo dai. (Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy, hoặc có thể thay đổi hoặc thích ứng với các hoàn cảnh khác nhau.)
Definitions of Flexible
- 1adjectivedẻo dai
Capable of bending easily without breaking, or able to be changed or adapted to different circumstances.
Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy, hoặc có thể thay đổi hoặc thích ứng với các hoàn cảnh khác nhau.
- 2adjectivelinh hoạt
Willing to change or compromise, or capable of adapting to new, different, or changing requirements.
Sẵn sàng thay đổi hoặc thỏa hiệp, hoặc có khả năng thích ứng với các yêu cầu mới, khác biệt hoặc thay đổi.
Example Sentences
“The yoga instructor demonstrated how to achieve a more flexible spine.”
“Our work schedule is flexible, allowing employees to choose their hours.”
Lịch làm việc của chúng tôi rất linh hoạt, cho phép nhân viên tự chọn giờ làm.
“You need to be flexible when planning a trip, as things can change unexpectedly.”
Bạn cần phải linh hoạt khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, vì mọi thứ có thể thay đổi bất ngờ.