verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

flick Meaning in Vietnamese (flick nghĩa là gì)

verbvẩy, bật
nouncú vẩy
vẩy in English:flick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flick trong tiếng Việt là vẩy, bật, cú vẩy. (Thực hiện một chuyển động nhanh, nhẹ hoặc đánh cái gì đó bằng một chuyển động nhanh, nhẹ.)

Definitions of Flick

  1. 1
    verb
    vẩy

    To make a quick, light movement or to hit something with a quick, light motion.

    Thực hiện một chuyển động nhanh, nhẹ hoặc đánh cái gì đó bằng một chuyển động nhanh, nhẹ.

  2. 2
    noun
    cú vẩy

    A quick, light movement or a light, quick blow.

    Một chuyển động nhanh, nhẹ hoặc một cú đánh nhẹ, nhanh.

  3. 3
    verb
    bật

    To turn something, such as a switch or light, on or off with a quick, light movement.

    Bật hoặc tắt cái gì đó, chẳng hạn như công tắc hoặc đèn, bằng một chuyển động nhanh, nhẹ.

Example Sentences

“He gave the cat a gentle flick on the nose.”

Anh ấy vẩy nhẹ vào mũi con mèo.

“She flicked the dust off her jacket.”

Cô ấy vẩy bụi khỏi áo khoác của mình.

“Can you flick the light switch?”

Bạn có thể bật công tắc đèn không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseflicked
present participleflicking
nounflicker