adjective
English to Vietnamese Dictionary

quick Meaning in Vietnamese (quick nghĩa là gì)

nhanh, nhanh chóng, nhanh trí
nhanh in English:quick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quick trong tiếng Việt là nhanh, nhanh chóng, nhanh trí. (Di chuyển hoặc làm gì đó với tốc độ cao, hoặc hoàn thành trong thời gian ngắn.)

Definitions of Quick

  1. 1
    adjective
    nhanh chóng

    Moving or doing something with great speed, or accomplished in a short time.

    Di chuyển hoặc làm gì đó với tốc độ cao, hoặc hoàn thành trong thời gian ngắn.

  2. 2
    adjective
    nhanh trí

    Able to learn or understand things quickly; intelligent and perceptive.

    Có khả năng học hỏi hoặc hiểu mọi thứ một cách nhanh chóng; thông minh và tinh tường.

Example Sentences

“She gave a quick glance at the clock.”

Cô ấy liếc nhanh vào đồng hồ.

“He is a quick learner and grasps new concepts easily.”

“We need a quick solution to this problem.”

Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounquickness
adverbquickly

Phrases & Idiomatic Expressions

quick fixcollocation

A temporary solution that solves a problem only for a short period.

quick witcollocation

The ability to think and respond quickly and cleverly.

quick tempercollocation

A tendency to become angry easily and quickly.