noun
English to Vietnamese Dictionary
q Meaning in Vietnamese (q nghĩa là gì)
q
q in English:q
IPA:kjuː
Phonetic:cu
Plural: qs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của q trong tiếng Việt là q. (Chữ cái thứ mười bảy của bảng chữ cái tiếng Anh, thường đứng sau 'u' trong các từ tiếng Anh.)
Usage Note: Chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Definitions of Q
- 1