noun
English to Vietnamese Dictionary

alphabet Meaning in Vietnamese (alphabet nghĩa là gì)

bảng chữ cái
bảng chữ cái in English:alphabet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alphabet trong tiếng Việt là bảng chữ cái. (Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để viết một ngôn ngữ.)

Definitions of Alphabet

  1. 1
    noun
    bảng chữ cái

    A set of letters or symbols in a fixed order used for writing a language.

    Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để viết một ngôn ngữ.

Example Sentences

casual

“The English alphabet has twenty-six letters.”

casual

“Children learn the alphabet before they can read.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivealphabetic
adjectivealphabetical