noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
alpha Meaning in Vietnamese (alpha nghĩa là gì)
nounalpha
adjectivealpha
alpha in English:alpha
Phonetic:an-pha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alpha trong tiếng Việt là alpha. (Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để chỉ sự khởi đầu hoặc vị trí đầu tiên.)
Definitions of Alpha
- 1
- 2nounalpha
An alpha refers to a dominant individual within a group, especially in animal behavior or social hierarchies.
Một cá thể thống trị trong một nhóm, đặc biệt là trong hành vi động vật hoặc hệ thống phân cấp xã hội.
- 3adjectivealpha
Alpha can describe the first or earliest stage of development for a product, such as 'alpha testing' for software.
Có thể mô tả giai đoạn đầu tiên hoặc sớm nhất của sự phát triển cho một sản phẩm, chẳng hạn như 'alpha testing' (thử nghiệm alpha) cho phần mềm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounalpha male
nounalpha female
nounalpha particle
nounalpha test
nounalpha version