adverb
English to Vietnamese Dictionary

aloud Meaning in Vietnamese (aloud nghĩa là gì)

thành tiếng
thành tiếng in English:aloud
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aloud trong tiếng Việt là thành tiếng. (Với giọng nói có thể nghe thấy được; không im lặng hoặc thì thầm.)

Definitions of Aloud

  1. 1
    adverb
    thành tiếng

    In a voice that can be heard; not silently or in a whisper.

    Với giọng nói có thể nghe thấy được; không im lặng hoặc thì thầm.

Example Sentences

casual

“She read the letter aloud to her family.”

casual

“Please speak aloud so everyone can hear you.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loudlyaudiblyout loud

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

silentlyquietlyin a whisper