adverb
English to Vietnamese Dictionary
aloud Meaning in Vietnamese (aloud nghĩa là gì)
thành tiếng
thành tiếng in English:aloud
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aloud trong tiếng Việt là thành tiếng. (Với giọng nói có thể nghe thấy được; không im lặng hoặc thì thầm.)
Definitions of Aloud
- 1