adverb
English to Vietnamese Dictionary

silently Meaning in Vietnamese (silently nghĩa là gì)

một cách lặng lẽ
một cách lặng lẽ in English:silently
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của silently trong tiếng Việt là một cách lặng lẽ. (Không gây ra tiếng động hoặc âm thanh, hoặc không nói.)

Definitions of Silently

  1. 1
    adverb
    một cách lặng lẽ

    In a way that makes no sound or noise, or without speaking.

    Không gây ra tiếng động hoặc âm thanh, hoặc không nói.

Example Sentences

“He entered the room silently so as not to wake anyone.”

“The cat crept silently through the tall grass.”

Con mèo rón rén bò qua đám cỏ cao một cách lặng lẽ.

“She nodded silently in agreement with the proposal.”

Cô ấy gật đầu một cách lặng lẽ đồng ý với đề xuất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quietlynoiselesslymutelysoundlessly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

loudlyaudiblyvocally

Inflected Word Forms

nounsilence
adjectivesilent