adverb
English to Vietnamese Dictionary
silently Meaning in Vietnamese (silently nghĩa là gì)
một cách lặng lẽ
một cách lặng lẽ in English:silently
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của silently trong tiếng Việt là một cách lặng lẽ. (Không gây ra tiếng động hoặc âm thanh, hoặc không nói.)
Definitions of Silently
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsilence
adjectivesilent