quietly Meaning in Vietnamese (quietly nghĩa là gì)
Nghĩa của quietly trong tiếng Việt là một cách lặng lẽ, một cách kín đáo. (Một cách không gây ra tiếng động hoặc ít gây xáo trộn.)
Definitions of Quietly
- 1adverbmột cách lặng lẽ
In a manner that makes little or no noise, or with little disturbance.
Một cách không gây ra tiếng động hoặc ít gây xáo trộn.
- 2adverbmột cách kín đáo
Without attracting attention or notice; discreetly and without fuss.
Không thu hút sự chú ý hoặc để ý; một cách kín đáo và không gây ồn ào.
Example Sentences
“She quietly closed the door so as not to wake the baby.”
Cô ấy lặng lẽ đóng cửa để không đánh thức em bé.
“He quietly slipped out of the room during the long meeting.”
Anh ấy lặng lẽ lẻn ra khỏi phòng trong cuộc họp kéo dài.
“The news was quietly spreading throughout the town.”
Tin tức đang âm thầm lan truyền khắp thị trấn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Having a strong belief in one's abilities or success, but without boasting or drawing attention to it.
Someone who speaks in a soft or gentle voice.