noun
English to Vietnamese Dictionary

disturbance Meaning in Vietnamese (disturbance nghĩa là gì)

sự xáo trộn, sự náo động
sự xáo trộn in English:disturbance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disturbance trong tiếng Việt là sự xáo trộn, sự náo động. (Sự gián đoạn sự bình yên, yên tĩnh hoặc trạng thái bình thường; sự xáo trộn.)

Definitions of Disturbance

  1. 1
    noun
    sự xáo trộn

    An interruption of peace, quiet, or a normal state; a disruption.

    Sự gián đoạn sự bình yên, yên tĩnh hoặc trạng thái bình thường; sự xáo trộn.

  2. 2
    noun
    sự náo động

    A public commotion, disorder, or a state of unrest.

    Một sự xáo trộn công cộng, sự rối loạn hoặc một trạng thái bất ổn.

Example Sentences

casual

“The loud music caused a disturbance in the neighborhood.”

Âm nhạc lớn đã gây ra sự xáo trộn trong khu phố.

business

“There was a minor disturbance at the meeting, but it was quickly resolved.”

formal

“Any disturbance to the ecosystem can have serious consequences.”

Bất kỳ sự xáo trộn nào đối với hệ sinh thái đều có thể có những hậu quả nghiêm trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedisturb
past participledisturbed
present participledisturbing
agent noundisturber