noun
English to Vietnamese Dictionary

unrest Meaning in Vietnamese (unrest nghĩa là gì)

sự bất ổn
sự bất ổn in English:unrest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unrest trong tiếng Việt là sự bất ổn. (Tình trạng không hài lòng, xáo trộn và kích động trong một nhóm người, thường dẫn đến rối loạn công cộng.)

Definitions of Unrest

  1. 1
    noun
    sự bất ổn

    A state of dissatisfaction, disturbance, and agitation among a group of people, often leading to public disorder.

    Tình trạng không hài lòng, xáo trộn và kích động trong một nhóm người, thường dẫn đến rối loạn công cộng.

Example Sentences

formal

“The government is trying to address the growing public unrest.”

Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự bất ổn công cộng ngày càng tăng.

business

“Labor unrest led to a strike across several factories.”

Sự bất ổn lao động đã dẫn đến một cuộc đình công trên nhiều nhà máy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

agitationdisturbanceturmoildisquiet

Antonyms (Từ trái nghĩa)