turmoil Meaning in Vietnamese (turmoil nghĩa là gì)
Nghĩa của turmoil trong tiếng Việt là sự hỗn loạn. (Sự hỗn loạn đề cập đến một trạng thái xáo trộn, bối rối hoặc không chắc chắn lớn, thường đặc trưng bởi sự kích động hoặc rối loạn trong một hệ thống hoặc tình huống.)
Definitions of Turmoil
- 1nounsự hỗn loạn
Turmoil refers to a state of great disturbance, confusion, or uncertainty, often characterized by agitation or disorder within a system or situation.
Sự hỗn loạn đề cập đến một trạng thái xáo trộn, bối rối hoặc không chắc chắn lớn, thường đặc trưng bởi sự kích động hoặc rối loạn trong một hệ thống hoặc tình huống.
Example Sentences
“The country was in political turmoil after the election.”
“She felt a great emotional turmoil after the breakup.”
Cô ấy cảm thấy một sự xáo trộn lớn về cảm xúc sau khi chia tay.
“The market experienced a period of financial turmoil.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
In a state of great disturbance, confusion, or agitation.