noun
English to Vietnamese Dictionary
uncle Meaning in Vietnamese (uncle nghĩa là gì)
bác, chú, cậu
bác in English:uncle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của uncle trong tiếng Việt là bác, chú, cậu. (Anh trai hoặc em trai của cha.)
Definitions of Uncle
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
relativekinsman
Inflected Word Forms
pluraluncles