noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ally Meaning in Vietnamese (ally nghĩa là gì)

nounđồng minh
verbliên minh
đồng minh in English:ally
Phonetic:đòng minh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ally trong tiếng Việt là đồng minh, liên minh. (Một đồng minh là một người, một nhóm hoặc một quốc gia đoàn kết với người khác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.)

Definitions of Ally

  1. 1
    noun
    đồng minh

    An ally is a person, group, or country that is united with another for a common purpose, often in a military or political context.

    Một đồng minh là một người, một nhóm hoặc một quốc gia đoàn kết với người khác vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.

  2. 2
    verb
    liên minh

    To ally means to unite or associate oneself with another, typically for mutual benefit or a shared goal.

    Liên minh có nghĩa là đoàn kết hoặc liên kết với người khác, thường vì lợi ích chung hoặc một mục tiêu chia sẻ.

Example Sentences

formal

“The two nations became allies during the war.”

Hai quốc gia trở thành đồng minh trong chiến tranh.

casual

“She decided to ally herself with the new political party.”

Cô ấy quyết định liên minh với đảng phái chính trị mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

associatepartnerconfederate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseallied
present participleallying
pluralallies

Phrases & Idiomatic Expressions

ally oneself withcollocation

To join forces or form an alliance with someone or something.