noun
English to Vietnamese Dictionary
alma Meaning in Vietnamese (alma nghĩa là gì)
Alma
Alma in English:alma
Phonetic:An-ma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alma trong tiếng Việt là Alma. (Alma là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'tốt bụng'.)
Definitions of Alma
- 1