adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
almighty Meaning in Vietnamese (almighty nghĩa là gì)
adjectivetoàn năng, cực kỳ
nounĐấng Toàn Năng
toàn năng in English:almighty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của almighty trong tiếng Việt là toàn năng, cực kỳ, Đấng Toàn Năng. (Có tất cả sức mạnh; toàn năng, đặc biệt dùng làm tước hiệu cho Chúa.)
Definitions of Almighty
- 1adjectivetoàn năng
Possessing all power; omnipotent, especially used as a title for God.
Có tất cả sức mạnh; toàn năng, đặc biệt dùng làm tước hiệu cho Chúa.
- 2
- 3
Example Sentences
“The Almighty God created the heavens and the earth.”
Chúa Toàn Năng đã tạo ra trời và đất.
“She let out an almighty scream when she saw the spider.”
Cô ấy hét lên một tiếng cực kỳ thất thanh khi nhìn thấy con nhện.
“He believes in the power of the Almighty to guide him.”
Ông ấy tin vào sức mạnh của Đấng Toàn Năng để dẫn lối cho mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adverbalmightily
Phrases & Idiomatic Expressions
The Almightyexpression
A common way to refer to God.