verb
English to Vietnamese Dictionary

emphasize Meaning in Vietnamese (emphasize nghĩa là gì)

nhấn mạnh
nhấn mạnh in English:emphasize
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của emphasize trong tiếng Việt là nhấn mạnh. (Đặc biệt chú trọng hoặc dành sự quan tâm đến điều gì đó trong lời nói hoặc bài viết, làm cho nó nổi bật.)

Definitions of Emphasize

  1. 1
    verb
    nhấn mạnh

    To give special importance or attention to something in speaking or writing, making it stand out.

    Đặc biệt chú trọng hoặc dành sự quan tâm đến điều gì đó trong lời nói hoặc bài viết, làm cho nó nổi bật.

Example Sentences

“The report emphasized the need for urgent action.”

Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động khẩn cấp.

“He emphasized his point by repeating it several times.”

Anh ấy nhấn mạnh quan điểm của mình bằng cách lặp lại nó nhiều lần.

“The coach emphasized teamwork as crucial for success.”

Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng để thành công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stresshighlightunderscoreaccentuate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

downplayunderstatede-emphasize

Inflected Word Forms

past tenseemphasized
present participleemphasizing
nounemphasis
adjectiveemphatic
adverbemphatically