noun
English to Vietnamese Dictionary

emphasis Meaning in Vietnamese (emphasis nghĩa là gì)

sự nhấn mạnh
sự nhấn mạnh in English:emphasis
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của emphasis trong tiếng Việt là sự nhấn mạnh. (Sự chú trọng, coi trọng hoặc nổi bật đặc biệt được dành cho một điều gì đó.)

Definitions of Emphasis

  1. 1
    noun
    sự nhấn mạnh

    Special importance, value, or prominence given to something.

    Sự chú trọng, coi trọng hoặc nổi bật đặc biệt được dành cho một điều gì đó.

Example Sentences

casual

“The teacher placed great emphasis on correct pronunciation.”

Giáo viên đã nhấn mạnh rất nhiều vào việc phát âm đúng.

business

“There was a strong emphasis on teamwork in the project.”

Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án.

formal

“She put particular emphasis on the need for immediate action.”

Cô ấy đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unimportanceinsignificancetriviality

Inflected Word Forms

adjectiveemphatic
adverbemphatically