partner Meaning in Vietnamese (partner nghĩa là gì)
Nghĩa của partner trong tiếng Việt là đối tác, bạn đời, hợp tác. (Một người cùng chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hành động hoặc nỗ lực nào đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc nghề nghiệp.)
Definitions of Partner
- 1nounđối tác
A person who shares in or is associated with another in some action or endeavor, especially in a business or professional capacity.
Một người cùng chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hành động hoặc nỗ lực nào đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc nghề nghiệp.
- 2nounbạn đời
One of a pair of people who are married, in a civil partnership, or in a romantic relationship.
Một trong hai người đã kết hôn, có quan hệ đối tác dân sự hoặc đang trong mối quan hệ lãng mạn.
- 3verbhợp tác
To join with another person or group in an activity or enterprise.
Tham gia cùng một người hoặc nhóm khác trong một hoạt động hoặc dự án.
Example Sentences
“She is my business partner in the new venture.”
Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong dự án mới.
“He introduced his life partner at the party.”
Anh ấy giới thiệu bạn đời của mình tại bữa tiệc.
“We decided to partner with a local charity for the event.”
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A person involved in a business with another or others.
A spouse or long-term romantic companion.
A person with whom one dances, especially regularly.