colleague Meaning in Vietnamese (colleague nghĩa là gì)
Nghĩa của colleague trong tiếng Việt là đồng nghiệp. (Người cùng làm việc chung trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.)
Definitions of Colleague
- 1nounđồng nghiệp
A person with whom one works in a profession or business, especially in a professional or academic setting.
Người cùng làm việc chung trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Example Sentences
“My colleague helped me finish the project on time.”
Đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.
“She is a respected colleague in the legal profession.”
Cô ấy là một đồng nghiệp đáng kính trong ngành luật.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A colleague with whom one has a strong working relationship or friendship.
A person who used to be a colleague but no longer works with one.