noun
English to Vietnamese Dictionary

classmate Meaning in Vietnamese (classmate nghĩa là gì)

bạn học
bạn học in English:classmate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của classmate trong tiếng Việt là bạn học. (Người cùng học trong một lớp ở trường học hoặc đại học.)

Definitions of Classmate

  1. 1
    noun
    bạn học

    A person who is in the same class at school or college.

    Người cùng học trong một lớp ở trường học hoặc đại học.

Example Sentences

“My classmate helped me understand the difficult math problem.”

Bạn học đã giúp tôi hiểu bài toán khó.

“She met her old classmate at the reunion.”

Cô ấy đã gặp lại bạn học cũ của mình tại buổi họp lớp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

schoolmatefellow studentpeer

Inflected Word Forms

pluralclassmates