classify Meaning in Vietnamese (classify nghĩa là gì)
Nghĩa của classify trong tiếng Việt là phân loại, sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó thành các loại hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung. (Sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó thành các loại hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.)
Definitions of Classify
- 1verbsắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó thành các loại hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.
To arrange or organize something into categories or groups based on shared characteristics or criteria.
Sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó thành các loại hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm hoặc tiêu chí chung.
Example Sentences
“Scientists classify animals into different species based on their genetic makeup.”
Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau dựa trên cấu trúc di truyền của chúng.
“Please classify these documents by date for easier retrieval.”
Vui lòng phân loại các tài liệu này theo ngày để dễ dàng truy xuất.
“The system helps to classify customer feedback efficiently.”
Hệ thống giúp phân loại phản hồi của khách hàng một cách hiệu quả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: