noun
English to Vietnamese Dictionary
characteristics Meaning in Vietnamese (characteristics nghĩa là gì)
đặc điểm
đặc điểm in English:characteristics
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của characteristics trong tiếng Việt là đặc điểm. (Đặc điểm là những nét hoặc phẩm chất riêng biệt thuộc về một người, một nơi hoặc một vật.)
Definitions of Characteristics
- 1
Example Sentences
“The unique characteristics of this region attract many tourists.”
Những đặc điểm độc đáo của vùng này thu hút nhiều khách du lịch.
“Leadership characteristics include integrity and vision.”
Các đặc điểm lãnh đạo bao gồm sự chính trực và tầm nhìn.
“Each species has its own distinct characteristics.”
Mỗi loài có những đặc điểm riêng biệt của nó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dissimilaritiesdifferences
Inflected Word Forms
nouncharacteristic
adjectivecharacteristic
adverbcharacteristically