character Meaning in Vietnamese (character nghĩa là gì)
Nghĩa của character trong tiếng Việt là nhân vật, tính cách, ký tự. (Tập hợp các phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một người, một nhóm hoặc một vật khác biệt với những người, nhóm hoặc vật khác.)
Definitions of Character
- 1nountính cách
The combination of qualities or features that distinguishes one person, group, or thing from another.
Tập hợp các phẩm chất hoặc đặc điểm làm cho một người, một nhóm hoặc một vật khác biệt với những người, nhóm hoặc vật khác.
- 2
- 3
Example Sentences
“His strong character helped him overcome many challenges.”
“The main character in the story was a brave knight.”
Nhân vật chính trong câu chuyện là một hiệp sĩ dũng cảm.
“Please enter your password, which must contain at least eight characters.”
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn, mật khẩu này phải chứa ít nhất tám ký tự.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Not typical of a person's usual behavior or personality.
A person with strong moral principles and integrity.
An actor who specializes in playing unusual or eccentric characters rather than leading roles.