noun
English to Vietnamese Dictionary
challenges Meaning in Vietnamese (challenges nghĩa là gì)
thử thách
thử thách in English:challenges
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của challenges trong tiếng Việt là thử thách. (Những nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.)
Definitions of Challenges
- 1nounthử thách
Difficult tasks or situations that require great effort and determination to overcome.
Những nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm để vượt qua.
Example Sentences
business
“The team faced numerous challenges during the development phase.”
Đội đã đối mặt với nhiều thử thách trong giai đoạn phát triển.
formal
“Economic challenges require innovative solutions from the government.”
Những thách thức kinh tế đòi hỏi các giải pháp sáng tạo từ chính phủ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensechallenged
nounchallenge
agent nounchallenger
adjectivechallenging