adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

challenged Meaning in Vietnamese (challenged nghĩa là gì)

adjectivethử thách, khiếm khuyết, khó khăn
verbbị thử thách
thử thách in English:challenged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của challenged trong tiếng Việt là thử thách, khiếm khuyết, khó khăn, bị thử thách. (Trải qua một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để mô tả những cá nhân có suy giảm chức năng.)

Definitions of Challenged

  1. 1
    adjective(formal)
    khiếm khuyết

    Experiencing a physical or mental disability, often used as a euphemism to describe individuals with impairments.

    Trải qua một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh để mô tả những cá nhân có suy giảm chức năng.

  2. 2
    verb(null)
    bị thử thách

    Subjected to a test of one's abilities or resources, or questioned as to the truth or validity of something.

    Bị đưa ra một bài kiểm tra về khả năng hoặc nguồn lực của một người, hoặc bị đặt câu hỏi về tính chân thực hoặc giá trị của điều gì đó.

  3. 3
    adjective(null)
    khó khăn

    Presenting a difficult or demanding situation, often implying a need for significant effort or skill to overcome.

    Trình bày một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi, thường ngụ ý cần nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể để vượt qua.

Example Sentences

formal

“The organization works to support differently-abled individuals in the community.”

Tổ chức hoạt động để hỗ trợ những cá nhân có hoàn cảnh đặc biệt trong cộng đồng.

business

“His leadership was challenged by several members of the board.”

Sự lãnh đạo của ông đã bị một số thành viên hội đồng quản trị đặt câu hỏi.

casual

“They faced a financially challenged period after the market crash.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

able-bodied

Inflected Word Forms

infinitivechallenge
agent nounchallenger
adjectivechallenging
adjectiveunchallenged