presenting Meaning in Vietnamese (presenting nghĩa là gì)
Nghĩa của presenting trong tiếng Việt là trình bày, sự trình bày, chính. (Đang trong quá trình chính thức giới thiệu, đề nghị hoặc đưa ra một cái gì đó cho khán giả hoặc người nhận.)
Definitions of Presenting
- 1verbtrình bày
To be in the process of formally showing, offering, or introducing something to an audience or recipient.
Đang trong quá trình chính thức giới thiệu, đề nghị hoặc đưa ra một cái gì đó cho khán giả hoặc người nhận.
- 2nounsự trình bày
The act or instance of formally giving, showing, or introducing something.
Hành động hoặc trường hợp chính thức tặng, giới thiệu hoặc đưa ra một cái gì đó.
- 3
Example Sentences
“She is presenting her research findings at the conference tomorrow.”
Ngày mai cô ấy sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.
“The company is presenting a new product line next month.”
Công ty sẽ giới thiệu dòng sản phẩm mới vào tháng tới.
“The presenting problem was a high fever.”
Vấn đề chính là sốt cao.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To formally argue or explain a situation or argument.
To pose a difficulty or obstacle.
To offer a chance for something positive.