offering Meaning in Vietnamese (offering nghĩa là gì)
Nghĩa của offering trong tiếng Việt là sự dâng cúng, sự đóng góp, sự đề nghị. (Một sự đóng góp là một món đồ hoặc một khoản tiền được trao tặng như một món quà hoặc sự đóng góp, thường cho một tổ chức từ thiện hoặc tôn giáo.)
Definitions of Offering
- 1nounsự đóng góp
An offering is an item or amount of money given as a gift or contribution, often to a charity or religious institution.
Một sự đóng góp là một món đồ hoặc một khoản tiền được trao tặng như một món quà hoặc sự đóng góp, thường cho một tổ chức từ thiện hoặc tôn giáo.
- 2noun(formal)sự dâng cúng
In a religious context, an offering refers to the act of presenting something to a deity or sacred entity as part of worship.
Trong bối cảnh tôn giáo, sự dâng cúng đề cập đến hành động dâng một thứ gì đó cho một vị thần hoặc một thực thể thiêng liêng như một phần của sự thờ phượng.
- 3nounsự đề nghị
An offering can also signify a proposal or suggestion that is put forward for consideration.
Một sự đề nghị cũng có thể biểu thị một đề xuất hoặc gợi ý được đưa ra để xem xét.
Example Sentences
“She brought a small offering of flowers to the temple.”
Cô ấy mang một bó hoa nhỏ dâng cúng đến ngôi đền.
“The company made a generous offering to the local charity.”
“His offering of assistance was greatly appreciated by the team.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A gift or gesture made to someone in an attempt to reconcile or make amends.
The initial sale of stock shares to the general public by a company.
The price at which a security or commodity is offered for sale.