noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gift Meaning in Vietnamese (gift nghĩa là gì)

nounquà tặng, món quà, tài năng
verbtặng quà
quà tặng in English:gift
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gift trong tiếng Việt là quà tặng, món quà, tài năng, tặng quà. (Một món quà là thứ được trao cho ai đó một cách tự nguyện mà không mong đợi sự chi trả, thường như một biểu tượng của tình cảm hoặc sự trân trọng.)

Definitions of Gift

  1. 1
    noun
    món quà

    A gift is something voluntarily given to someone without expecting payment, often as a token of affection or appreciation.

    Một món quà là thứ được trao cho ai đó một cách tự nguyện mà không mong đợi sự chi trả, thường như một biểu tượng của tình cảm hoặc sự trân trọng.

  2. 2
    verb
    tặng quà

    To gift means to present something as a present, often in a formal or ceremonial manner.

    Tặng quà có nghĩa là trao tặng một thứ gì đó như một món quà, thường theo cách trang trọng hoặc nghi lễ.

  3. 3
    noun
    tài năng

    A gift can also refer to a natural ability or talent that someone possesses.

    Một món quà cũng có thể đề cập đến một khả năng hoặc tài năng tự nhiên mà ai đó sở hữu.

Example Sentences

casual

“She received a beautiful gift for her birthday.”

casual

“He decided to gift his old books to the library.”

general

“The ability to play music is a natural gift.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlegifted
present participlegifting
agent noungifter

Phrases & Idiomatic Expressions

gift of gabidiom

The ability to speak easily and persuasively.

look a gift horse in the mouthidiom

To be ungrateful when receiving a gift or opportunity.