noun
English to Vietnamese Dictionary
gifs Meaning in Vietnamese (gifs nghĩa là gì)
gif
Từ đồng nghĩa:ảnh độnghình ảnh động
gif in English:gifs
Phonetic:gíp
Plural: gifs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gifs trong tiếng Việt là gif. (Một loại tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể hoạt ảnh, thường được sử dụng trên các trang web và mạng xã hội để truyền tải cảm xúc hoặc các đoạn phim ngắn.)
Definitions of Gifs
- 1noun(informal)gif
A type of digital image file that can be animated, often used on websites and social media platforms to convey emotions or short clips.
Một loại tệp hình ảnh kỹ thuật số có thể hoạt ảnh, thường được sử dụng trên các trang web và mạng xã hội để truyền tải cảm xúc hoặc các đoạn phim ngắn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
ảnh độnghình ảnh động
In English:
animated imagemoving picture
Inflected Word Forms
noungif