adjective
English to Vietnamese Dictionary

animated Meaning in Vietnamese (animated nghĩa là gì)

sinh động, hoạt hình
sinh động in English:animated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của animated trong tiếng Việt là sinh động, hoạt hình. (Đầy sức sống hoặc sự hứng thú; sống động và tràn đầy năng lượng.)

Definitions of Animated

  1. 1
    adjective
    sinh động

    Full of life or excitement; lively and energetic.

    Đầy sức sống hoặc sự hứng thú; sống động và tràn đầy năng lượng.

  2. 2
    adjective
    hoạt hình

    Made to appear as if moving, especially in a film or cartoon.

    Được làm cho có vẻ như đang chuyển động, đặc biệt là trong phim hoặc phim hoạt hình.

Example Sentences

casual

“She gave an animated description of her trip.”

Cô ấy đã mô tả chuyến đi của mình một cách sinh động.

casual

“The children watched an animated movie.”

Những đứa trẻ xem một bộ phim hoạt hình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveanimate
present participleanimating
nounanimation
agent nounanimator